CUỘC SỐNG LUÔN RỘNG MỞ

CUỘC SỐNG LUÔN RỘNG MỞ

Đặc điểm nổi bật

XPANDER

Mẫu xe Crossover MPV hoàn toàn mới tại Việt Nam. All New Xpander với thiết kế Dynamic Shield thế hệ mới, cùng triết lý Omotenashi hướng sự tiện nghi đến người dùng sẽ đem đến một trải nghiệm thú vị cho bạn và gia đình. VỚI XPANDER - CUỘC SỐNG LUÔN RỘNG MỞ

Thiết kế DYNAMIC SHIELD thế hệ mới

Thiết kế DYNAMIC SHIELD thế hệ mới

Cách âm vượt trội

Cách âm vượt trội

7 chỗ tiện nghi Omotenashi

7 chỗ tiện nghi Omotenashi

Thông số kỹ thuật

0%
    line-360.png
    360o
    XPANDER
    XPANDER
    XPANDER
    XPANDER
    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.
    Phiên bản:
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    550.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.475 x 1.750 x 1.700
    Khoảng cách hai cầu xe (mm)
    2.775
    Khoảng cách hai bánh xe trước/ sau (mm)
    1.520/1.510
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
    5,2
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    205
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.230
    Số chỗ ngồi
    7
    Động cơ
    1.5L MIVEC
    Dung Tích Xylanh (cc)
    1499
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    104/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    141/4.000
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    45
    Hộp số
    Số sàn 5 cấp
    Truyền động
    1 cầu - 2WD
    Trợ lực lái
    Điện
    Hệ thống treo trước
    McPherson với lò xo cuộn
    Hệ thống treo sau
    Thanh xoắn
    Lốp xe trước/sau
    205/55R16
    Phanh trước/sau
    Đĩa/Tang trống
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị (lít/100km)
    6,1 / 7,4 / 5,3
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Đèn pha
    Clear Halogen
    Đèn định vị
    LED
    Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
    Đèn sương mù trước
    Không
    Đèn báo phanh thứ ba trên cao
    LED
    Kính chiếu hậu
    Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe
    Lưới tản nhiệt
    Đen bóng
    Gạt nước kính trước
    Gạt mưa gián đoạn
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim
    16" - 2 tông màu
    Vô lăng và cần số bọc da
    Không
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Không
    Nút thoại rảnh tay trên vô lăng
    Không
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Không
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa nhiệt độ
    Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
    Chất liệu ghế
    Nỉ
    Ghế tài xế
    Chỉnh tay 4 hướng
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Tay nắm cửa trong mạ crôm
    Không
    Kính cửa điều khiển điện
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Hệ thống âm thanh
    CD 2 DIN, USB
    Số lượng loa
    4
    Sấy kính trước/ sau
    Cửa gió điều hòa ở hàng ghế sau
    Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh tay
    Túi khí an toàn
    Túi khí đôi
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Chìa khóa thông minh (KOS)/ Khởi động bằng nút bấm
    Không
    Khóa cửa từ xa
    Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Camera lùi
    Không
    Khóa cửa trung tâm
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    620.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.475 x 1.750 x 1.700
    Khoảng cách hai cầu xe (mm)
    2.775
    Khoảng cách hai bánh xe trước/ sau (mm)
    1.520/1.510
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
    5,2
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    205
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.240
    Số chỗ ngồi
    7
    Động cơ
    1.5L MIVEC
    Dung Tích Xylanh (cc)
    1.499
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    104/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    141/4.000
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    45
    Hộp số
    Số tự động 4 cấp
    Truyền động
    1 cầu - 2WD
    Trợ lực lái
    Điện
    Hệ thống treo trước
    McPherson với lò xo cuộn
    Hệ thống treo sau
    Thanh xoắn
    Lốp xe trước/sau
    205/55R16
    Phanh trước/sau
    Đĩa/Tang trống
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị (lít/100km)
    6,2 / 7,6 / 5,4
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Đèn pha
    Clear Halogen
    Đèn định vị
    LED
    Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
    Đèn sương mù trước
    Đèn báo phanh thứ ba trên cao
    LED
    Kính chiếu hậu
    Mạ crôm, gập điện, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crôm
    Lưới tản nhiệt
    Crôm xám
    Gạt nước kính trước
    Gạt mưa gián đoạn
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim
    16" - 2 tông màu
    Vô lăng và cần số bọc da
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Nút thoại rảnh tay trên vô lăng
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa nhiệt độ
    Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
    Chất liệu ghế
    Nỉ cao cấp
    Ghế tài xế
    Chỉnh tay 6 hướng
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Tay nắm cửa trong mạ crôm
    Kính cửa điều khiển điện
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Hệ thống âm thanh
    DVD 2 DIN, USB/Bluetooth, Touch panel
    Số lượng loa
    6
    Sấy kính trước/ sau
    Cửa gió điều hòa ở hàng ghế sau
    Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh tay
    Túi khí an toàn
    Túi khí đôi
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Chìa khóa thông minh (KOS)/ Khởi động bằng nút bấm
    Khóa cửa từ xa
    Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Camera lùi
    Khóa cửa trung tâm
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    650.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.475 x 1.750 x 1.700
    Khoảng cách hai cầu xe (mm)
    2.775
    Khoảng cách hai bánh xe trước/ sau (mm)
    1.520/1.510
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
    5,2
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    205
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.240
    Số chỗ ngồi
    7
    Động cơ
    1.5L MIVEC
    Dung Tích Xylanh (cc)
    1.499
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    104/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    141/4.000
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    45
    Hộp số
    Số tự động 4 cấp
    Truyền động
    1 cầu - 2WD
    Trợ lực lái
    Điện
    Hệ thống treo trước
    McPherson với lò xo cuộn
    Hệ thống treo sau
    Thanh xoắn
    Lốp xe trước/sau
    205/55R16
    Phanh trước/sau
    Đĩa/Tang trống
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị (lít/100km)
    6,2 / 7.6 / 5,4
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Đèn pha
    Clear Halogen
    Đèn định vị
    Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
    Đèn sương mù trước
    Đèn báo phanh thứ ba trên cao
    LED
    Kính chiếu hậu
    Mạ crôm, gập điện, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crôm
    Lưới tản nhiệt
    Crôm xám
    Gạt nước kính trước
    Gạt mưa gián đoạn
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim
    16" - 2 tông màu
    Vô lăng và cần số bọc da
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Nút thoại rảnh tay trên vô lăng
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa nhiệt độ
    Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
    Chất liệu ghế
    Nỉ cao cấp
    Ghế tài xế
    Chỉnh tay 6 hướng
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Tay nắm cửa trong mạ crôm
    Kính cửa điều khiển điện
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Hệ thống âm thanh
    DVD 2 DIN, USB/Bluetooth, Touch panel
    Số lượng loa
    6 loa Rockford
    Sấy kính trước/ sau
    Cửa gió điều hòa ở hàng ghế sau
    Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh tay
    Túi khí an toàn
    Túi khí đôi
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Chìa khóa thông minh (KOS)/ Khởi động bằng nút bấm
    Khóa cửa từ xa
    Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Camera lùi
    Khóa cửa trung tâm
    Xem chi tiết [+]

    Thư viện hình ảnh & catalogue

    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1

    Phụ kiện

    XPANDER

    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.

    Ốp lướt gió trước

    Ốp lướt gió trước

    Ốp lướt gió hông

    Ốp lướt gió hông

    Ốp lướt gió sau

    Ốp lướt gió sau

    Chụp ống xả mạ Crôm

    Chụp ống xả mạ Crôm

    Thảm khoang hành lý

    Thảm khoang hành lý

    Logo Xpander trên nắp capo

    Logo Xpander trên nắp capo

    So sánh giữa các phiên bản

    All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 550.000.000 VNĐ All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 620.000.000 VNĐ All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 650.000.000 VNĐ
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.475 x 1.750 x 1.700 4.475 x 1.750 x 1.700 4.475 x 1.750 x 1.700
    Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2.775 2.775 2.775
    Khoảng cách hai bánh xe trước/ sau (mm) 1.520/1.510 1.520/1.510 1.520/1.510
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 5,2 5,2 5,2
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205
    Trọng lượng không tải (kg) 1.230 1.240 1.240
    Số chỗ ngồi 7 7 7
    Động cơ 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC
    Dung Tích Xylanh (cc) 1499 1.499 1.499
    Công suất cực đại (ps/rpm) 104/6.000 104/6.000 104/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 141/4.000 141/4.000 141/4.000
    Dung tích thùng nhiên liệu (L) 45 45 45
    Hộp số Số sàn 5 cấp Số tự động 4 cấp Số tự động 4 cấp
    Truyền động 1 cầu - 2WD 1 cầu - 2WD 1 cầu - 2WD
    Trợ lực lái Điện Điện Điện
    Hệ thống treo trước McPherson với lò xo cuộn McPherson với lò xo cuộn McPherson với lò xo cuộn
    Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
    Lốp xe trước/sau 205/55R16 205/55R16 205/55R16
    Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị (lít/100km) 6,1 / 7,4 / 5,3 6,2 / 7,6 / 5,4 6,2 / 7.6 / 5,4
    Đèn pha Clear Halogen Clear Halogen Clear Halogen
    Đèn định vị LED LED
    Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
    Đèn sương mù trước Không
    Đèn báo phanh thứ ba trên cao LED LED LED
    Kính chiếu hậu Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ Mạ crôm, gập điện, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ Mạ crôm, gập điện, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe Mạ crôm Mạ crôm
    Lưới tản nhiệt Đen bóng Crôm xám Crôm xám
    Gạt nước kính trước Gạt mưa gián đoạn Gạt mưa gián đoạn Gạt mưa gián đoạn
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim 16" - 2 tông màu 16" - 2 tông màu 16" - 2 tông màu
    Vô lăng và cần số bọc da Không
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng Không
    Nút thoại rảnh tay trên vô lăng Không
    Hệ thống kiểm soát hành trình Không
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa nhiệt độ Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
    Chất liệu ghế Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
    Ghế tài xế Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Tay nắm cửa trong mạ crôm Không
    Kính cửa điều khiển điện
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Hệ thống âm thanh CD 2 DIN, USB DVD 2 DIN, USB/Bluetooth, Touch panel DVD 2 DIN, USB/Bluetooth, Touch panel
    Số lượng loa 4 6 6 loa Rockford
    Sấy kính trước/ sau
    Cửa gió điều hòa ở hàng ghế sau
    Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh tay
    Túi khí an toàn Túi khí đôi Túi khí đôi Túi khí đôi
    Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Chìa khóa thông minh (KOS)/ Khởi động bằng nút bấm Không
    Khóa cửa từ xa
    Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Camera lùi Không
    Khóa cửa trung tâm


    (*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước