UY MÃNH VƯỢT TRỘI

UY MÃNH VƯỢT TRỘI

Đặc điểm nổi bật

NEW TRITON

Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.

NGÔN NGỮ THIẾT KẾ DYNAMIC SHIELD

NGÔN NGỮ THIẾT KẾ DYNAMIC SHIELD

SUPER SELECT 4WD-II

SUPER SELECT 4WD-II

ĐỘNG CƠ DIESEL MIVEC 2.4L

ĐỘNG CƠ DIESEL MIVEC 2.4L

Thông số kỹ thuật

0%
    line-360.png
    360o
    NEW TRITON
    NEW TRITON
    NEW TRITON
    NEW TRITON
    NEW TRITON
    NEW TRITON
    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.
    Phiên bản:
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    730.500.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    5.305 x 1.815 x 1.795
    Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)
    1.520 x 1.470 x 475
    Khoảng cách hai cầu xe (mm)
    3.000
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
    5,9
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    220
    Trọng lượng không tải (kg)
    1810
    Số chỗ ngồi (người)
    5
    Loại động cơ
    2.4L Diesel MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun nhiên liệu điện tử
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    181/3.500
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    430/2.500
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    75
    Hộp số
    6AT - Sport Mode
    Truyền động
    Cầu sau
    Gài cầu điện tử
    Không
    Chế độ chọn địa hình Off-road
    Không
    Trợ lực lái
    Thủy lực
    Hệ thống treo trước
    Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Nhíp lá
    Lốp xe trước/sau
    265/60R18
    Phanh trước
    Đĩa thông gió 17"
    Phanh sau
    Tang trống
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống đèn chiều sáng phía trước
    LED + Projector
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến đèn pha tự động
    Đèn sương mù
    Kính chiếu hậu
    Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương
    Cảm biến gạt mưa tự động
    Đèn phanh thứ ba lắp trên cao
    Sưởi kính trước/sau
    Mâm bánh xe
    18"
    Bệ bước hông xe
    Bệ bước cản sau dạng thể thao
    Chắn bùn trước/sau
    Vô lăng và cần số bọc da
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Tay lái điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa không khí
    Tự động 2 vùng độc lập
    Lọc gió điều hòa
    Chất liệu ghế
    Da
    Ghế tài xế
    Chỉnh điện 8 hướng
    Kính cửa điều khiển điện
    Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Hệ thống giải trí
    Màn hình cảm ứng 6,75" với Android Auto, Apple CarPlay
    Số lượng loa
    6
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Túi khí an toàn đôi
    Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước
    Dây đai an toàn tất cả các ghế
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống cân bằng điện tử
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
    Không
    Gương chiếu hậu chống chói tự động
    Không
    Chìa khóa thông minh
    Khởi động bằng nút bấm
    Khoá cửa từ xa
    Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    818.500.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    5.305 x 1.815 x 1.795
    Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)
    1.520 x 1.470 x 475
    Khoảng cách hai cầu xe (mm)
    3.000
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
    5,9
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    220
    Trọng lượng không tải (kg)
    1925
    Số chỗ ngồi (người)
    5
    Loại động cơ
    2.4L Diesel MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun nhiên liệu điện tử
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    181/3.500
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    430/2.500
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    75
    Hộp số
    6AT - Sport Mode
    Truyền động
    2 cầu Super Select 4WD-II
    Gài cầu điện tử
    Chế độ chọn địa hình Off-road
    Trợ lực lái
    Thủy lực
    Hệ thống treo trước
    Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Nhíp lá
    Lốp xe trước/sau
    265/60R18
    Phanh trước
    Đĩa thông gió 17"
    Phanh sau
    Tang trống
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống đèn chiều sáng phía trước
    LED + Projector
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến đèn pha tự động
    Đèn sương mù
    Kính chiếu hậu
    Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương
    Cảm biến gạt mưa tự động
    Đèn phanh thứ ba lắp trên cao
    Sưởi kính trước/sau
    Mâm bánh xe
    18"
    Bệ bước hông xe
    Bệ bước cản sau dạng thể thao
    Chắn bùn trước/sau
    Vô lăng và cần số bọc da
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Tay lái điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa không khí
    Tự động 2 vùng độc lập
    Lọc gió điều hòa
    Chất liệu ghế
    Da
    Ghế tài xế
    Chỉnh điện 8 hướng
    Kính cửa điều khiển điện
    Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Hệ thống giải trí
    Màn hình cảm ứng 6,75" với Android Auto, Apple CarPlay
    Số lượng loa
    6
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Túi khí an toàn đôi
    Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước
    Dây đai an toàn tất cả các ghế
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống cân bằng điện tử
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
    Gương chiếu hậu chống chói tự động
    Chìa khóa thông minh
    Khởi động bằng nút bấm
    Khoá cửa từ xa
    Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Xem chi tiết [+]

    Thư viện hình ảnh & catalogue

    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1

    So sánh giữa các phiên bản

    All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 730.500.000 VNĐ All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 818.500.000 VNĐ
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 5.305 x 1.815 x 1.795 5.305 x 1.815 x 1.795
    Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm) 1.520 x 1.470 x 475 1.520 x 1.470 x 475
    Khoảng cách hai cầu xe (mm) 3.000 3.000
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 5,9 5,9
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 220
    Trọng lượng không tải (kg) 1810 1925
    Số chỗ ngồi (người) 5 5
    Loại động cơ 2.4L Diesel MIVEC 2.4L Diesel MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử
    Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500 181/3.500
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2.500 430/2.500
    Dung tích thùng nhiên liệu (L) 75 75
    Hộp số 6AT - Sport Mode 6AT - Sport Mode
    Truyền động Cầu sau 2 cầu Super Select 4WD-II
    Gài cầu điện tử Không
    Chế độ chọn địa hình Off-road Không
    Trợ lực lái Thủy lực Thủy lực
    Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau Nhíp lá Nhíp lá
    Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18
    Phanh trước Đĩa thông gió 17" Đĩa thông gió 17"
    Phanh sau Tang trống Tang trống
    Hệ thống đèn chiều sáng phía trước LED + Projector LED + Projector
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến đèn pha tự động
    Đèn sương mù
    Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương
    Cảm biến gạt mưa tự động
    Đèn phanh thứ ba lắp trên cao
    Sưởi kính trước/sau
    Mâm bánh xe 18" 18"
    Bệ bước hông xe
    Bệ bước cản sau dạng thể thao
    Chắn bùn trước/sau
    Vô lăng và cần số bọc da
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Tay lái điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa không khí Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
    Lọc gió điều hòa
    Chất liệu ghế Da Da
    Ghế tài xế Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
    Kính cửa điều khiển điện Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 6,75" với Android Auto, Apple CarPlay Màn hình cảm ứng 6,75" với Android Auto, Apple CarPlay
    Số lượng loa 6 6
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Túi khí an toàn đôi
    Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước
    Dây đai an toàn tất cả các ghế
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống cân bằng điện tử
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
    Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
    Chìa khóa thông minh
    Khởi động bằng nút bấm
    Khoá cửa từ xa
    Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
    Chìa khóa mã hóa chống trộm


    (*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước