TRẢI NGHIỆM PHONG CÁCH SỐNG MỚI

TRẢI NGHIỆM PHONG CÁCH SỐNG MỚI

Đặc điểm nổi bật

NEW PAJERO SPORT

New Pajero Sport lôi cuốn từ ngoại thất năng động và mạnh mẽ với ngôn ngữ thiết kế mới, tiện nghi từ nội thất sang trọng đầy tiện ích và chinh phục với khả năng vận hành thông minh đầy thú vị. New Pajero Sport đại diện cho phong cách sống năng động, hiện đại và đầy cá tính.

Thiết kế Dynamic Shield hiện đại

Thiết kế Dynamic Shield hiện đại

Truyền động 2 cầu Super Select 4WD II

Truyền động 2 cầu Super Select 4WD II

Động cơ 2.4L MIVEC DIESEL

Động cơ 2.4L MIVEC DIESEL

Thông số kỹ thuật

0%
    line-360.png
    360o
    NEW PAJERO SPORT
    NEW PAJERO SPORT
    NEW PAJERO SPORT
    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    1.110.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.825 x 1.815 x 1.835
    Khoảng cách hai cầu xe (mm)
    2.800
    Khoảng cách hai bánh xe trước (mm)
    1.520
    Khoảng cách hai bánh xe sau (mm)
    1.515
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5,6
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    218
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.940
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2.710
    Số chỗ ngồi
    07
    Loại động cơ
    2.4 Diesel MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun nhiên liệu điện tử
    Dung Tích Xylanh (cc)
    2.442
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    181/3.500
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    430/2.500
    Tốc độ cực đại (Km/h)
    180
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    68
    Hộp số
    Hộp số tự động 8 cấp - chế độ thể thao / 8AT - Sport Mode
    Truyền động
    Cầu sau
    Khóa vi sai cầu sau
    Không
    Trợ lực lái
    Trợ lực dầu
    Hệ thống treo trước
    Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
    Kích thước lốp xe trước/sau
    265/60R18
    Phanh trước/sau
    Đĩa thông gió
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính
    Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
    Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
    Tự động
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Đèn sương mù
    Halogen
    Hệ thống rửa đèn pha
    Không
    Đèn báo phanh thứ ba trên cao
    LED
    Kính chiếu hậu
    Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crôm
    Lưới tản nhiệt
    Viền mạ bạc
    Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
    Không
    Cửa cốp Đóng/Mở điện rãnh tay
    Gạt nước kính trước
    Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
    Cảm biến Bật/Tắt gạt mưa tự động
    Gạt nước kính sau
    Sưởi kính sau
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Ăng-ten vây cá
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Vô lăng và cần số bọc da
    Đàm thoại rãnh tay và điều khiển bằng giọng nói
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Chìa khóa thông minh KOS & khởi động bằng nút bấm
    Hệ thống ga tự động
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa không khí
    2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
    Chức năng làm sạch không khí NanoE
    Không
    Chất liệu ghế
    Da
    Ghế tài xế
    Chỉnh điện 8 hướng
    Ghế hành khách trước
    Chỉnh tay
    Hàng ghế thứ 2 gập 60:40
    Cửa sổ trời
    Không
    Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
    Không
    Tay nắm cửa trong mạ Crôm
    Kính cửa điều khiển điện
    Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Hệ thống giải trí
    Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối android Auto/Apple CarPlay
    Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
    Không
    Cổng nguồn điện 220V-150W
    Số lượng loa
    06
    Túi khí an toàn
    06 túi khí
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Camera toàn cảnh 360
    Không
    Camera lùi
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
    Không
    Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng
    Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
    Không
    Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
    Không
    Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
    Không
    Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
    Không
    Chế độ lựa chọn địa hình off-road
    Không
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Cảm biến trước và sau xe
    Chốt cửa tự động
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    1.345.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.825 x 1.815 x 1.835
    Khoảng cách hai cầu xe (mm)
    2.800
    Khoảng cách hai bánh xe trước (mm)
    1.520
    Khoảng cách hai bánh xe sau (mm)
    1.515
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5,6
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    218
    Trọng lượng không tải (kg)
    2.115
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2.775
    Số chỗ ngồi
    07
    Loại động cơ
    2.4 Diesel MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun nhiên liệu điện tử
    Dung Tích Xylanh (cc)
    2.442
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    181/3.500
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    430/2.500
    Tốc độ cực đại (Km/h)
    180
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    68
    Hộp số
    Hộp số tự động 8 cấp - chế độ thể thao / 8AT - Sport Mode
    Truyền động
    2 cầu Super Select 4WD II
    Khóa vi sai cầu sau
    Trợ lực lái
    Trợ lực dầu
    Hệ thống treo trước
    Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
    Kích thước lốp xe trước/sau
    265/60R18
    Phanh trước/sau
    Đĩa thông gió
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính
    Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
    Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
    Tự động
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Đèn sương mù
    LED
    Hệ thống rửa đèn pha
    Đèn báo phanh thứ ba trên cao
    LED
    Kính chiếu hậu
    Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crôm
    Lưới tản nhiệt
    Viền mạ bạc
    Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
    Cửa cốp Đóng/Mở điện rãnh tay
    Gạt nước kính trước
    Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
    Cảm biến Bật/Tắt gạt mưa tự động
    Gạt nước kính sau
    Sưởi kính sau
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Ăng-ten vây cá
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Vô lăng và cần số bọc da
    Đàm thoại rãnh tay và điều khiển bằng giọng nói
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Chìa khóa thông minh KOS & khởi động bằng nút bấm
    Hệ thống ga tự động
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa không khí
    2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
    Chức năng làm sạch không khí NanoE
    Chất liệu ghế
    Da
    Ghế tài xế
    Chỉnh điện 8 hướng
    Ghế hành khách trước
    Chỉnh điện 8 hướng
    Hàng ghế thứ 2 gập 60:40
    Cửa sổ trời
    Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
    Tay nắm cửa trong mạ Crôm
    Kính cửa điều khiển điện
    Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Hệ thống giải trí
    Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối android Auto/Apple CarPlay
    Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
    Cổng nguồn điện 220V-150W
    Số lượng loa
    06
    Túi khí an toàn
    07 túi khí
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Camera toàn cảnh 360
    Camera lùi
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
    Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
    Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
    Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
    Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
    Chế độ lựa chọn địa hình off-road
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Cảm biến trước và sau xe
    Chốt cửa tự động
    Xem chi tiết [+]

    Thư viện hình ảnh & catalogue

    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1

    Phụ kiện

    NEW PAJERO SPORT

    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.

    Bộ phụ kiện chính hãng

    Bộ phụ kiện chính hãng

    Logo Pajero Sport trang trí trên nắp capo

    Logo Pajero Sport trang trí trên nắp capo

    Ốp vè tối màu

    Ốp vè tối màu

    Ốp cản trước

    Ốp cản trước

    Ốp cản sau

    Ốp cản sau

    So sánh giữa các phiên bản

    All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 1.110.000.000 VNĐ All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 1.345.000.000 VNĐ
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.825 x 1.815 x 1.835 4.825 x 1.815 x 1.835
    Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2.800 2.800
    Khoảng cách hai bánh xe trước (mm) 1.520 1.520
    Khoảng cách hai bánh xe sau (mm) 1.515 1.515
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218
    Trọng lượng không tải (kg) 1.940 2.115
    Trọng lượng toàn tải (kg) 2.710 2.775
    Số chỗ ngồi 07 07
    Loại động cơ 2.4 Diesel MIVEC 2.4 Diesel MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử
    Dung Tích Xylanh (cc) 2.442 2.442
    Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500 181/3.500
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2.500 430/2.500
    Tốc độ cực đại (Km/h) 180 180
    Dung tích thùng nhiên liệu (L) 68 68
    Hộp số Hộp số tự động 8 cấp - chế độ thể thao / 8AT - Sport Mode Hộp số tự động 8 cấp - chế độ thể thao / 8AT - Sport Mode
    Truyền động Cầu sau 2 cầu Super Select 4WD II
    Khóa vi sai cầu sau Không
    Trợ lực lái Trợ lực dầu Trợ lực dầu
    Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
    Kích thước lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18
    Phanh trước/sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính
    Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
    Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng Tự động Tự động
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Đèn sương mù Halogen LED
    Hệ thống rửa đèn pha Không
    Đèn báo phanh thứ ba trên cao LED LED
    Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm Mạ crôm
    Lưới tản nhiệt Viền mạ bạc Viền mạ bạc
    Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau) Không
    Cửa cốp Đóng/Mở điện rãnh tay
    Gạt nước kính trước Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
    Cảm biến Bật/Tắt gạt mưa tự động
    Gạt nước kính sau
    Sưởi kính sau
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Ăng-ten vây cá
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Vô lăng và cần số bọc da
    Đàm thoại rãnh tay và điều khiển bằng giọng nói
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Chìa khóa thông minh KOS & khởi động bằng nút bấm
    Hệ thống ga tự động
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa không khí 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
    Chức năng làm sạch không khí NanoE Không
    Chất liệu ghế Da Da
    Ghế tài xế Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
    Ghế hành khách trước Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng
    Hàng ghế thứ 2 gập 60:40
    Cửa sổ trời Không
    Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động Không
    Tay nắm cửa trong mạ Crôm
    Kính cửa điều khiển điện Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối android Auto/Apple CarPlay Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối android Auto/Apple CarPlay
    Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại Không
    Cổng nguồn điện 220V-150W
    Số lượng loa 06 06
    Túi khí an toàn 06 túi khí 07 túi khí
    Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước
    Camera toàn cảnh 360 Không
    Camera lùi
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không
    Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Không
    Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
    Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) Không
    Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA) Không
    Chế độ lựa chọn địa hình off-road Không
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Cảm biến trước và sau xe
    Chốt cửa tự động


    (*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước