VỮNG THÀNH CÔNG TRỌN YÊU THƯƠNG

VỮNG THÀNH CÔNG TRỌN YÊU THƯƠNG

Đặc điểm nổi bật

NEW OUTLANDER

Mang thiết kế mới hiện đại, phong cách và đại diện cho sự thành công trọn vẹn. New Outlander sở hữu những tính năng ưu việt thể hiện qua ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield, hệ thống an toàn chủ động e-Assist cùng khả năng vận hành mạnh mẽ từ động cơ MIVEC đã tạo nên mẫu xe crossover hoàn hảo cho mọi nhu cầu di chuyển của bạn.

Thiết kế mới phong cách hơn

Thiết kế mới phong cách hơn

7 chỗ rộng rãi

7 chỗ rộng rãi

An toàn vượt trội với hệ thống an toàn chủ động e-Assist

An toàn vượt trội với hệ thống an toàn chủ động e-Assist

Thông số kỹ thuật

0%
    line-360.png
    360o
    NEW OUTLANDER
    NEW OUTLANDER
    NEW OUTLANDER
    NEW OUTLANDER
    NEW OUTLANDER
    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    825.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.695 x 1.810 x 1.710
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.670
    Chiều rộng cơ sở trước sau / (mm)
    1.540/1.540
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (mm)
    5.300
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    190
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.500
    Số chỗ ngồi
    07
    Loại động cơ
    4B11 DOHC MIVEC
    Dung Tích Xylanh (cc)
    1.998
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    145/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    196/4.200
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    63
    Hộp số
    Hộp số tự động vô cấp (CVT INVECS III - Chế độ thể thao)
    Truyền động
    Cầu trước
    Trợ lực lái
    Điện
    Hệ thống treo trước
    Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Đa liên kết với thanh cân bằng
    Lốp xe trước, sau
    225/55R18
    Phanh trước, sau
    Đĩa thông gió
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    Halogen thấu kính
    Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
    Chỉnh tay
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến bật/tắt đèn chiếu sáng phía trước
    Hệ thống gạt mưa tự động
    Đèn sương mù trước
    Halogen
    Hệ thống rửa đèn
    Không
    Đèn báo phanh thứ ba
    Gương chiếu hậu
    Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
    Cửa sau đóng mở bằng điện
    Không
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crom
    Lưới tản nhiệt
    Mạ crom
    Kính cửa phía sau sậm màu
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim
    18 inch
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Vô lăng và cần số bọc da
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Đàm thoại rãnh tay trên vô lăng
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa nhiệt độ tự động
    Hai vùng nhiệt độ
    Cửa gió phía sau cho hành khách
    Chất liệu ghế
    Nỉ
    Ghế tài xế
    Chỉnh tay
    Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước
    Không
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Cửa sổ trời
    Không
    Tay nắm cửa trong mạ crom
    Kính cửa điều khiển điện
    Kính cửa điều chỉnh một chạm lên/xuống, chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Tấm ngăn khoang hành lý
    Hệ thống giải trí
    Màn hình cảm ứng/AUX/USB/Bluetooth, kết nối Android Auto/Apple CarPlay
    Số lượng loa
    6
    Túi khí an toàn
    Túi khí đôi
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Hệ thống trợ lực phanh
    Phanh tay điện tử và chức năng giữ phanh tự động
    Hệ thống cân bằng điện tử
    Hệ thống khởi hành ngang dốc
    Hệ thống cảnh báo điểm mù
    Không
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
    Không
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm
    Khóa cửa từ xa
    Chức năng chống trộm
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Camera lùi
    Cảm biến lùi
    Không
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    950.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.695 x 1.810 x 1.710
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.670
    Chiều rộng cơ sở trước sau / (mm)
    1.540/1.540
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (mm)
    5.300
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    190
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.535
    Số chỗ ngồi
    07
    Loại động cơ
    4B11 DOHC MIVEC
    Dung Tích Xylanh (cc)
    1.998
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    145/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    196/4.200
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    63
    Hộp số
    Hộp số tự động vô cấp (CVT INVECS III - Chế độ thể thao)
    Truyền động
    Cầu trước
    Trợ lực lái
    Điện
    Hệ thống treo trước
    Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Đa liên kết với thanh cân bằng
    Lốp xe trước, sau
    225/55R18
    Phanh trước, sau
    Đĩa thông gió
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    LED thấu kính
    Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
    Tự động
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến bật/tắt đèn chiếu sáng phía trước
    Hệ thống gạt mưa tự động
    Đèn sương mù trước
    LED
    Hệ thống rửa đèn
    Đèn báo phanh thứ ba
    Gương chiếu hậu
    Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
    Cửa sau đóng mở bằng điện
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crom
    Lưới tản nhiệt
    Mạ crom
    Kính cửa phía sau sậm màu
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim
    18 inch
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Vô lăng và cần số bọc da
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Đàm thoại rãnh tay trên vô lăng
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa nhiệt độ tự động
    Hai vùng nhiệt độ
    Cửa gió phía sau cho hành khách
    Chất liệu ghế
    Da
    Ghế tài xế
    Chỉnh điện 10 hướng
    Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Cửa sổ trời
    Tay nắm cửa trong mạ crom
    Kính cửa điều khiển điện
    Kính cửa điều chỉnh một chạm lên/xuống, chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Tấm ngăn khoang hành lý
    Hệ thống giải trí
    Màn hình cảm ứng/AUX/USB/Bluetooth, kết nối Android Auto/Apple CarPlay
    Số lượng loa
    6
    Túi khí an toàn
    7 túi khí an toàn
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Hệ thống trợ lực phanh
    Phanh tay điện tử và chức năng giữ phanh tự động
    Hệ thống cân bằng điện tử
    Hệ thống khởi hành ngang dốc
    Hệ thống cảnh báo điểm mù
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm
    Khóa cửa từ xa
    Chức năng chống trộm
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Camera lùi
    Cảm biến lùi
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    1.058.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.695 x 1.810 x 1.710
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.670
    Chiều rộng cơ sở trước sau / (mm)
    1.540/1.540
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (mm)
    5,3
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    190
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.610
    Số chỗ ngồi
    07
    Loại động cơ
    4B12 DOHC MIVEC
    Dung Tích Xylanh (cc)
    2.360
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    167/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    222/4.100
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    60
    Hộp số
    Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III
    Truyền động
    Hai cầu 4WD
    Trợ lực lái
    Trợ lực điện
    Hệ thống treo trước
    Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Đa liên kết với thanh cân bằng
    Lốp xe trước, sau
    225/55R18
    Phanh trước, sau
    Đĩa thông gió/Đĩa
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    LED
    Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
    Tự động
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến bật/tắt đèn chiếu sáng phía trước
    Hệ thống gạt mưa tự động
    Đèn sương mù trước
    Hệ thống rửa đèn
    Đèn báo phanh thứ ba
    Gương chiếu hậu
    Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
    Cửa sau đóng mở bằng điện
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crôm
    Lưới tản nhiệt
    Mạ crôm
    Kính cửa phía sau sậm màu
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim
    18"
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Vô lăng và cần số bọc da
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Đàm thoại rãnh tay trên vô lăng
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa nhiệt độ tự động
    Hai vùng nhiệt độ
    Cửa gió phía sau cho hành khách
    Chất liệu ghế
    Da
    Ghế tài xế
    Chỉnh điện 10 hướng
    Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Cửa sổ trời
    Tay nắm cửa trong mạ crom
    Kính cửa điều khiển điện
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Tấm ngăn khoang hành lý
    Hệ thống giải trí
    Bluetooth/USB/AUX/AM/FM - Apple CarPlay & Android Auto
    Số lượng loa
    6
    Túi khí an toàn
    7 túi khí an toàn
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Hệ thống trợ lực phanh
    Phanh tay điện tử và chức năng giữ phanh tự động
    Hệ thống cân bằng điện tử
    Hệ thống khởi hành ngang dốc
    Hệ thống cảnh báo điểm mù
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm
    Khóa cửa từ xa
    Chức năng chống trộm
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Camera lùi
    Cảm biến lùi
    Xem chi tiết [+]

    Thư viện hình ảnh & catalogue

    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1

    So sánh giữa các phiên bản

    All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 825.000.000 VNĐ All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 950.000.000 VNĐ All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 1.058.000.000 VNĐ
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.695 x 1.810 x 1.710 4.695 x 1.810 x 1.710 4.695 x 1.810 x 1.710
    Chiều dài cơ sở (mm) 2.670 2.670 2.670
    Chiều rộng cơ sở trước sau / (mm) 1.540/1.540 1.540/1.540 1.540/1.540
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (mm) 5.300 5.300 5,3
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 190 190
    Trọng lượng không tải (kg) 1.500 1.535 1.610
    Số chỗ ngồi 07 07 07
    Loại động cơ 4B11 DOHC MIVEC 4B11 DOHC MIVEC 4B12 DOHC MIVEC
    Dung Tích Xylanh (cc) 1.998 1.998 2.360
    Công suất cực đại (ps/rpm) 145/6.000 145/6.000 167/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 196/4.200 196/4.200 222/4.100
    Dung tích thùng nhiên liệu (L) 63 63 60
    Hộp số Hộp số tự động vô cấp (CVT INVECS III - Chế độ thể thao) Hộp số tự động vô cấp (CVT INVECS III - Chế độ thể thao) Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III
    Truyền động Cầu trước Cầu trước Hai cầu 4WD
    Trợ lực lái Điện Điện Trợ lực điện
    Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson với thanh cân bằng Kiểu MacPherson với thanh cân bằng Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng
    Lốp xe trước, sau 225/55R18 225/55R18 225/55R18
    Phanh trước, sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió/Đĩa
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Halogen thấu kính LED thấu kính LED
    Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng Chỉnh tay Tự động Tự động
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến bật/tắt đèn chiếu sáng phía trước
    Hệ thống gạt mưa tự động
    Đèn sương mù trước Halogen LED
    Hệ thống rửa đèn Không
    Đèn báo phanh thứ ba
    Gương chiếu hậu Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
    Cửa sau đóng mở bằng điện Không
    Tay nắm cửa ngoài Mạ crom Mạ crom Mạ crôm
    Lưới tản nhiệt Mạ crom Mạ crom Mạ crôm
    Kính cửa phía sau sậm màu
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim 18 inch 18 inch 18"
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Vô lăng và cần số bọc da
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Đàm thoại rãnh tay trên vô lăng
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Điều hòa nhiệt độ tự động Hai vùng nhiệt độ Hai vùng nhiệt độ Hai vùng nhiệt độ
    Cửa gió phía sau cho hành khách
    Chất liệu ghế Nỉ Da Da
    Ghế tài xế Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
    Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước Không
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Cửa sổ trời Không
    Tay nắm cửa trong mạ crom
    Kính cửa điều khiển điện Kính cửa điều chỉnh một chạm lên/xuống, chống kẹt Kính cửa điều chỉnh một chạm lên/xuống, chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Tấm ngăn khoang hành lý
    Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng/AUX/USB/Bluetooth, kết nối Android Auto/Apple CarPlay Màn hình cảm ứng/AUX/USB/Bluetooth, kết nối Android Auto/Apple CarPlay Bluetooth/USB/AUX/AM/FM - Apple CarPlay & Android Auto
    Số lượng loa 6 6 6
    Túi khí an toàn Túi khí đôi 7 túi khí an toàn 7 túi khí an toàn
    Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Hệ thống trợ lực phanh
    Phanh tay điện tử và chức năng giữ phanh tự động
    Hệ thống cân bằng điện tử
    Hệ thống khởi hành ngang dốc
    Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Không
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm
    Khóa cửa từ xa
    Chức năng chống trộm
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Camera lùi
    Cảm biến lùi Không


    (*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước