KHỞI ĐẦU VỮNG CHẮC

KHỞI ĐẦU VỮNG CHẮC

Đặc điểm nổi bật

NEW ATTRAGE

Mitsubishi Attrage sở hữu vẻ ngoài lôi cuốn và không gian nội thất rộng rãi sang trọng. Trang bị công nghệ động cơ MIVEC kết hợp cùng hộp số tự động vô cấp CVT INVECS-III cho khả năng tăng tốc ấn tượng, cảm giác lái mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu dẫn đầu phân khúc.

Thiết kế Dynamic Shield hiện đại

Thiết kế Dynamic Shield hiện đại

Nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan

Nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan

Động cơ MIVEC tiết kiệm nhiên liệu

Động cơ MIVEC tiết kiệm nhiên liệu

Thông số kỹ thuật

0%
    line-360.png
    360o
    NEW ATTRAGE
    NEW ATTRAGE
    NEW ATTRAGE
    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.
    Phiên bản:
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    375.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.305 x 1.670 x 1.515
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.550
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
    4,8
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    170
    Trọng lượng không tải (kg)
    875
    Tổng trọng lượng (kg)
    1.330
    Số chỗ ngồi
    5
    Động cơ
    1.2L MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
    Dung tích xy-lanh (cc)
    1.193
    Công suất cực đại (pc/rpm)
    78/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    100/4.000
    Tốc độ cực đại (Km/h)
    172
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    42
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị
    5,09 / 6,22 / 4,42
    Hộp số
    Số sàn 5 cấp
    Hệ thống treo trước
    Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Dầm xoắn
    Mâm - Lốp
    Mâm hợp kim, 185/55R15
    Phanh trước
    Đĩa thông gió
    Phanh sau
    Tang trống
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Túi khí
    Túi khí đôi
    Căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Khoá cửa từ xa
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Chìa khóa thông minh/ Hệ thống khởi động nút bấm
    Không
    Camera lùi
    Không
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    Halogen phản xạ đa hướng
    Đèn sương mù
    Không
    Gương chiếu hậu
    Cùng màu với thân xe, chỉnh điện
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu với thân xe
    Lưới tản nhiệt
    Viền crom
    Gạt kính trước
    Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
    Đèn phanh LED lắp trên cao
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Không
    Ăng ten vây cá
    Không
    Vô lăng trợ lực điện
    Vô lăng và cần số bọc da
    Không
    Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rãnh tay trên vô lăng
    Không
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Không
    Điều hòa không khí
    Chỉnh tay
    Lọc gió điều hòa
    Khóa cửa trung tâm
    Tay nắm cửa trong
    Cùng màu nội thất
    Cửa kính điều khiển điện
    Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
    Hệ thống âm thanh
    CD
    Hệ thống loa
    2
    Chất liệu ghế
    Nỉ
    Ghế người lái chỉnh tay 6 hướng
    Bệ tỳ tay cho người lái
    Không
    Tựa đầu hàng ghế sau
    3
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    460.000.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.305 x 1.670 x 1.515
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.550
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
    4,8
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    170
    Trọng lượng không tải (kg)
    905
    Tổng trọng lượng (kg)
    1.350
    Số chỗ ngồi
    5
    Động cơ
    1.2L MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
    Dung tích xy-lanh (cc)
    1.193
    Công suất cực đại (pc/rpm)
    78/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    100/4.000
    Tốc độ cực đại (Km/h)
    170
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    42
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị
    5,36 / 6,47 / 4,71
    Hộp số
    Tự động vô cấp CVT INVECS III
    Hệ thống treo trước
    Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Dầm xoắn
    Mâm - Lốp
    Mâm hợp kim, 185/55R15
    Phanh trước
    Đĩa thông gió
    Phanh sau
    Tang trống
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Túi khí
    Túi khí đôi
    Căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Khoá cửa từ xa
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Chìa khóa thông minh/ Hệ thống khởi động nút bấm
    Camera lùi
    Có (Trang bị tùy chọn)
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    LED thấu kính & LED chiếu sáng ban ngày
    Đèn sương mù
    Gương chiếu hậu
    Cùng màu thân xe, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ (gập điện - trang bị tùy chọn)
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe
    Lưới tản nhiệt
    Viền đỏ
    Gạt kính trước
    Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
    Đèn phanh LED lắp trên cao
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Có (Trang bị tùy chọn)
    Ăng ten vây cá
    Có (Trang bị tùy chọn)
    Vô lăng trợ lực điện
    Vô lăng và cần số bọc da
    Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rãnh tay trên vô lăng
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Điều hòa không khí
    Tự động
    Lọc gió điều hòa
    Khóa cửa trung tâm
    Tay nắm cửa trong
    Mạ crom
    Cửa kính điều khiển điện
    Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
    Hệ thống âm thanh
    Màn hình cảm ứng 7", hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto
    Hệ thống loa
    4
    Chất liệu ghế
    Da
    Ghế người lái chỉnh tay 6 hướng
    Bệ tỳ tay cho người lái
    Tựa đầu hàng ghế sau
    3
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Xem chi tiết [+]

    Thư viện hình ảnh & catalogue

    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1
    new-pajero-sport-1

    So sánh giữa các phiên bản

    All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 375.000.000 VNĐ All New Pajero Sport GASOLINE 4X2 AT 460.000.000 VNĐ
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.305 x 1.670 x 1.515 4.305 x 1.670 x 1.515
    Chiều dài cơ sở (mm) 2.550 2.550
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 4,8 4,8
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170
    Trọng lượng không tải (kg) 875 905
    Tổng trọng lượng (kg) 1.330 1.350
    Số chỗ ngồi 5 5
    Động cơ 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
    Dung tích xy-lanh (cc) 1.193 1.193
    Công suất cực đại (pc/rpm) 78/6.000 78/6.000
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 100/4.000 100/4.000
    Tốc độ cực đại (Km/h) 172 170
    Dung tích thùng nhiên liệu (L) 42 42
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 5,09 / 6,22 / 4,42 5,36 / 6,47 / 4,71
    Hộp số Số sàn 5 cấp Tự động vô cấp CVT INVECS III
    Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau Dầm xoắn Dầm xoắn
    Mâm - Lốp Mâm hợp kim, 185/55R15 Mâm hợp kim, 185/55R15
    Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
    Phanh sau Tang trống Tang trống
    Túi khí Túi khí đôi Túi khí đôi
    Căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước
    Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Khoá cửa từ xa
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Chìa khóa thông minh/ Hệ thống khởi động nút bấm Không
    Camera lùi Không Có (Trang bị tùy chọn)
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Halogen phản xạ đa hướng LED thấu kính & LED chiếu sáng ban ngày
    Đèn sương mù Không
    Gương chiếu hậu Cùng màu với thân xe, chỉnh điện Cùng màu thân xe, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ (gập điện - trang bị tùy chọn)
    Tay nắm cửa ngoài Cùng màu với thân xe Cùng màu thân xe
    Lưới tản nhiệt Viền crom Viền đỏ
    Gạt kính trước Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
    Đèn phanh LED lắp trên cao
    Cánh lướt gió đuôi xe Không Có (Trang bị tùy chọn)
    Ăng ten vây cá Không Có (Trang bị tùy chọn)
    Vô lăng trợ lực điện
    Vô lăng và cần số bọc da Không
    Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rãnh tay trên vô lăng Không
    Hệ thống điều khiển hành trình Không
    Điều hòa không khí Chỉnh tay Tự động
    Lọc gió điều hòa
    Khóa cửa trung tâm
    Tay nắm cửa trong Cùng màu nội thất Mạ crom
    Cửa kính điều khiển điện Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
    Hệ thống âm thanh CD Màn hình cảm ứng 7", hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto
    Hệ thống loa 2 4
    Chất liệu ghế Nỉ Da
    Ghế người lái chỉnh tay 6 hướng
    Bệ tỳ tay cho người lái Không
    Tựa đầu hàng ghế sau 3 3
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly


    (*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước